簡正 jiǎn zhèng · giản chánh Hán Việt: giản chánh · Pinyin: jiǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 正 (chánh)Pinyinjiǎn zhèngHán Việtgiản chánhCấu tạo簡 + 正 · giản + chánh nghĩa thành phần: giản + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹严正。Tân Hoa Tự Điển 1.犹严正。EngCihui 簡正 jiǎnzhèng v.p. normal