簡民

jiǎn mín giản dân

Hán Việt: giản dân · Pinyin: jiǎn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?民"; 怠惰之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?民"。 2.怠惰之民。