簡求

jiǎn qiú giản cầu

Hán Việt: giản cầu · Pinyin: jiǎn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?求"; 拣选寻求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?求"。 2.拣选寻求。