簡注

jiǎn zhù giản chú

Hán Việt: giản chú · Pinyin: jiǎn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留心;关注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留心;关注。