簡派

jiǎn pài giản phái

Hán Việt: giản phái · Pinyin: jiǎn pài

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选派。