簡澀 jiǎn sè · giản sáp Hán Việt: giản sáp · Pinyin: jiǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 澀 (sáp)Pinyinjiǎn sèHán Việtgiản sápCấu tạo簡 + 澀 · giản + sáp nghĩa thành phần: giản + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"简涩"。