簡點 jiǎn diǎn · giản điểm Hán Việt: giản điểm · Pinyin: jiǎn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 點 (điểm)Pinyinjiǎn diǎnHán Việtgiản điểmCấu tạo簡 + 點 · giản + điểm nghĩa thành phần: giản + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?点"; 选定; 检查;料理。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?点"。 2.选定。 3.检查;料理。