簡照 jiǎn zhào · giản chiếu Hán Việt: giản chiếu · Pinyin: jiǎn zhào Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 照 (chiếu)Pinyinjiǎn zhàoHán Việtgiản chiếuCấu tạo簡 + 照 · giản + chiếu nghĩa thành phần: giản + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关注照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.关注照顾。