簡獨 jiǎn dú · giản độc Hán Việt: giản độc · Pinyin: jiǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 獨 (độc)Pinyinjiǎn dúHán Việtgiản độcCấu tạo簡 + 獨 · giản + độc nghĩa thành phần: giản + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单独。Tân Hoa Tự Điển 1.单独。