簡暢

jiǎn chàng giản sướng

Hán Việt: giản sướng · Pinyin: jiǎn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"简畼"; 爽直;简约流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简畼"。 2.爽直;简约流畅。