簡畼 jiǎn chàng Pinyin: jiǎn chàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 畼Pinyinjiǎn chàngCấu tạo簡 + 畼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"简畅"。