簡禮

jiǎn lǐ giản lễ

Hán Việt: giản lễ · Pinyin: jiǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疏忽礼仪;少礼; 简单的礼仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疏忽礼仪;少礼。 2.简单的礼仪。