簡秀 jiǎn xiù · giản tú Hán Việt: giản tú · Pinyin: jiǎn xiù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 秀 (tú)Pinyinjiǎn xiùHán Việtgiản túCấu tạo簡 + 秀 · giản + tú nghĩa thành phần: giản + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端庄清秀。Tân Hoa Tự Điển 1.端庄清秀。