簡章

jiǎn zhāng giản chương

Hán Việt: giản chương · Pinyin: jiǎn zhāng

Tổng quan

danh sách quy tắc súc tích | tờ rơi | tập sách mỏng

Cấu tạo: (giản) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh sách quy tắc súc tích | tờ rơi | tập sách mỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擷取章程的重要條文,以簡要文詞列舉的章程。如:「招生簡章」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简要的章程:招生~。

Eng

  • CC-CEDICT concise list of rules|brochure|pamphlet
  • Cihui concise list of rules; brochure; pamphlet