簡筆 jiǎn bǐ · giản bút Hán Việt: giản bút · Pinyin: jiǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 筆 (bút)Pinyinjiǎn bǐHán Việtgiản bútCấu tạo簡 + 筆 · giản + bút nghĩa thành phần: giản + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简写;缩写。Tân Hoa Tự Điển 1.简写;缩写。