簡第

jiǎn dì giản đệ

Hán Việt: giản đệ · Pinyin: jiǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓甄别等第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓甄别等第。