簡策 giản sách Hán Việt: giản sách Tổng quan sách: sách vở Cấu tạo: 簡 (giản) + 策 (sách)Hán Việtgiản sáchCấu tạo簡 + 策 · giản + sách nghĩa thành phần: giản + sách Nghĩa ViệtCihui sách: sách vởEngCihui 簡策 jiǎncè n. <hist.> bamboo tablets for writing