簡簡單單

giản giản đan đan

Hán Việt: giản giản đan đan

Tổng quan

vô cùng đơn giản

Cấu tạo: (giản) + (giản) + (đan) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng đơn giản

Eng

  • Cihui 簡簡單單 iǎnjiǎndāndān r.f. in a simple/easy style