简绝

jiǎn jué giản tuyệt

Hán Việt: giản tuyệt · Pinyin: jiǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简单明确。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简单明确。