簡翟

jiǎn dí giản địch

Hán Việt: giản địch · Pinyin: jiǎn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即简狄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即简狄。