簡勝 jiǎn shèng · giản thắng Hán Việt: giản thắng · Pinyin: jiǎn shèng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 勝 (thắng)Pinyinjiǎn shèngHán Việtgiản thắngCấu tạo簡 + 勝 · giản + thắng nghĩa thành phần: giản + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹简妙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹简妙。