簡脫

jiǎn tuō giản thoát

Hán Việt: giản thoát · Pinyin: jiǎn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"简俶"。通脱;落拓不羁; 谓书简脱落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简俶"。通脱;落拓不羁。 2.谓书简脱落。