簡至

jiǎn zhì giản chí

Hán Việt: giản chí · Pinyin: jiǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言语文辞简练而周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语文辞简练而周到。