簡節 jiǎn jié · giản tiết Hán Việt: giản tiết · Pinyin: jiǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 節 (tiết)Pinyinjiǎn jiéHán Việtgiản tiếtCấu tạo簡 + 節 · giản + tiết nghĩa thành phần: giản + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?节"; 谓节奏简单舒缓; 谓科条简略。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?节"。 2.谓节奏简单舒缓。 3.谓科条简略。