簡落 jiǎn luò · giản lạc Hán Việt: giản lạc · Pinyin: jiǎn luò Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 落 (lạc)Pinyinjiǎn luòHán Việtgiản lạcCấu tạo簡 + 落 · giản + lạc nghĩa thành phần: giản + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓简编残缺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓简编残缺。