簡薄 jiǎn báo · giản bạc Hán Việt: giản bạc · Pinyin: jiǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 薄 (bạc)Pinyinjiǎn báoHán Việtgiản bạcCấu tạo簡 + 薄 · giản + bạc nghĩa thành phần: giản + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单薄;微薄; 鄙薄;轻视。Tân Hoa Tự Điển 1.单薄;微薄。 2.鄙薄;轻视。