簡論 giản luận Hán Việt: giản luận Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 論 (luận)Hán Việtgiản luậnCấu tạo簡 + 論 · giản + luận nghĩa thành phần: giản + luận Nghĩa EngCihui 簡論 iǎnlùn n. brief comment M:¹piān/¹fèn ◆v. comment briefly