簡評 giản bình Hán Việt: giản bình Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 評 (bình)Hán Việtgiản bìnhCấu tạo簡 + 評 · giản + bình nghĩa thành phần: giản + bình Nghĩa EngCihui 簡評 iǎnpíng* n. 1. make a concise evaluation 2. make a sketchy criticism