簡調 jiǎn diào · giản điều Hán Việt: giản điều · Pinyin: jiǎn diào Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 調 (điều)Pinyinjiǎn diàoHán Việtgiản điềuCấu tạo簡 + 調 · giản + điều nghĩa thành phần: giản + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简选调用。Tân Hoa Tự Điển 1.简选调用。