簡賢 jiǎn xián · giản hiền Hán Việt: giản hiền · Pinyin: jiǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 賢 (hiền)Pinyinjiǎn xiánHán Việtgiản hiềnCấu tạo簡 + 賢 · giản + hiền nghĩa thành phần: giản + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻慢贤能。 2.选用贤能。参见"简贤任能"。