簡較

jiǎn jiào giản giác

Hán Việt: giản giác · Pinyin: jiǎn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"简校"; 查核;察看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简校"。 2.查核;察看。