簡辰 jiǎn chén · giản thần Hán Việt: giản thần · Pinyin: jiǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 辰 (thần)Pinyinjiǎn chénHán Việtgiản thầnCấu tạo簡 + 辰 · giản + thần nghĩa thành phần: giản + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?辰"; 犹择日。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?辰"。 2.犹择日。