簡遠

jiǎn yuǎn giản viễn

Hán Việt: giản viễn · Pinyin: jiǎn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简古深远; 简朴闲远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简古深远。 2.简朴闲远。