簡述
giản thuật
Hán Việt: giản thuật · Pinyin: jiǎn shù
Tổng quan
phác thảo | tóm tắt | phác họa | tóm lược | mô tả ngắn gọn | tường thuật súc tích | tóm lại | ngắn gọn
Nghĩa
Việt
- Cihui phác thảo | tóm tắt | phác họa | tóm lược | mô tả ngắn gọn | tường thuật súc tích | tóm lại | ngắn gọn
Eng
- CC-CEDICT to outline|to summarize|to sketch|summary|brief description|concise narrative|in a nutshell|briefly
- Cihui to outline; to summarize; to sketch; summary; brief description; concise narrative; in a nutshell; briefly