簡重 jiǎn zhòng · giản trọng Hán Việt: giản trọng · Pinyin: jiǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 重 (trọng)Pinyinjiǎn zhòngHán Việtgiản trọngCấu tạo簡 + 重 · giản + trọng nghĩa thành phần: giản + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓庄严持重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓庄严持重。