簡闊 jiǎn kuò · giản khoát Hán Việt: giản khoát · Pinyin: jiǎn kuò Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 闊 (khoát)Pinyinjiǎn kuòHán Việtgiản khoátCấu tạo簡 + 闊 · giản + khoát nghĩa thành phần: giản + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏略。Tân Hoa Tự Điển 1.疏略。