簡隔 jiǎn gé · giản cách Hán Việt: giản cách · Pinyin: jiǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 隔 (cách)Pinyinjiǎn géHán Việtgiản cáchCấu tạo簡 + 隔 · giản + cách nghĩa thành phần: giản + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?隔"; 犹阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?隔"。 2.犹阻隔。