簡集

jiǎn jí giản tập

Hán Việt: giản tập · Pinyin: jiǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓检阅集合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓检阅集合。