簡靜

jiǎn jìng giản tĩnh

Hán Việt: giản tĩnh · Pinyin: jiǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?静"; 简约沉静; 谓施政不繁苛; 减少﹐稀少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?静"。 2.简约沉静。 3.谓施政不繁苛。 4.减少﹐稀少。