箅子
Pinyin: bì zi
Tổng quan
vỉ tre để hấp thực phẩm | vỉ | lưới | tấm lưới
Nghĩa
Việt
- Cihui vỉ tre để hấp thực phẩm | vỉ | lưới | tấm lưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原指平面而有空隙的竹器,今泛稱一般有空隙及用以隔物間隔作用的器物。如蒸食物用的「竹箅子」、下水道的「鐵箅子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有空隙而能起间隔作用的器具,如蒸食物用的竹箅子,下水道口上挡住垃圾的铁箅子等。
Eng
- CC-CEDICT bamboo grid for steaming food|grate; grating; grid
- Cihui 箅子 bìzi n. grate; grating; grid