箋啓 jiān qǐ · tiên khải Hán Việt: tiên khải · Pinyin: jiān qǐ Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 啓 (khải)Pinyinjiān qǐHán Việttiên khảiCấu tạo箋 + 啓 · tiên + khải nghĩa thành phần: tiên + khải