箋管 jiān guǎn · tiên quản Hán Việt: tiên quản · Pinyin: jiān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 管 (quản)Pinyinjiān guǎnHán Việttiên quảnCấu tạo箋 + 管 · tiên + quản nghĩa thành phần: tiên + quản