箋草 jiān cǎo · tiên thảo Hán Việt: tiên thảo · Pinyin: jiān cǎo Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 草 (thảo)Pinyinjiān cǎoHán Việttiên thảoCấu tạo箋 + 草 · tiên + thảo nghĩa thành phần: tiên + thảo