箋藤 jiān téng · tiên đằng Hán Việt: tiên đằng · Pinyin: jiān téng Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 藤 (đằng)Pinyinjiān téngHán Việttiên đằngCấu tạo箋 + 藤 · tiên + đằng nghĩa thành phần: tiên + đằng