箋訓 jiān xùn · tiên huấn Hán Việt: tiên huấn · Pinyin: jiān xùn Tổng quan Cấu tạo: 箋 (tiên) + 訓 (huấn)Pinyinjiān xùnHán Việttiên huấnCấu tạo箋 + 訓 · tiên + huấn nghĩa thành phần: tiên + huấn