箍圍

gū wéi cô vi

Hán Việt: cô vi · Pinyin: gū wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。岛中的村落。因为水所环绕﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。岛中的村落。因为水所环绕﹐故称。