箍圍 gū wéi · cô vi Hán Việt: cô vi · Pinyin: gū wéi Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 圍 (vi)Pinyingū wéiHán Việtcô viCấu tạo箍 + 圍 · cô + vi nghĩa thành phần: cô + vi