箍子

gū zicô tử

Hán Việt: cô tử · Pinyin: gū zi

Tổng quan

nhẫn; chiếc nhẫn

Cấu tạo: 箍 (cô) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhẫn
  • VietPhrases chiếc nhẫn
  • Tần suất từ nhẫn; chiếc nhẫn; nhẫn (phương ngữ); chiếc nhẫn
  • Biên soạn 箍子 gūzi n. <topo.> finger ring M:ge/¹duì/¹fù

Eng

  • Cihui finger ring (dialect)
  • Tần suất từ 箍子 gūzi n. <topo.> finger ring M:ge/¹duì/¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿