箍子
cô tử
Hán Việt: cô tử · Pinyin: gū zi
Tổng quan
nhẫn (phương ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẫn (phương ngữ)
Eng
- CC-CEDICT finger ring (dialect)
- Cihui finger ring (dialect)
Hán Việt: cô tử · Pinyin: gū zi
nhẫn (phương ngữ)