箍带

gū dàicô đái

Hán Việt: cô đái · Pinyin: gū dài

Tổng quan

dây đai

Cấu tạo: 箍 (cô) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:條
  • Cihui 条
  • Tần suất từ dây đai , LT:條, 条
  • Biên soạn strap M:¹tiáo

Eng

  • Cihui strap; 条
  • Tần suất từ n. strap M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Bandage

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动