箍攏 gū lǒng · cô long Hán Việt: cô long · Pinyin: gū lǒng Tổng quan Cấu tạo: 箍 (cô) + 攏 (long)Pinyingū lǒngHán Việtcô longCấu tạo箍 + 攏 · cô + long nghĩa thành phần: cô + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围;围拢。Tân Hoa Tự Điển 1.包围;围拢。